Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bản ghi" (1)
bản ghi

Tiếng Anh
Danh từlog
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
The system saves logs automatically.
Từ liên quan "bản ghi" (1)
bản ghi nhớ
Tiếng Anh
Danh từMemorandum
Hai nước đã ký một bản ghi nhớ về hợp tác kinh tế.
The two countries signed a memorandum on economic cooperation.
Cụm từ "bản ghi" (5)
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
The system saves logs automatically.
Không, chưa phải bản cuối cùng, đó mới là một bản ghi nhớ.
No, it's not the final version yet, it's just a memo.
Bản ghi nhớ không bao gồm việc dỡ bỏ ngay lập tức các lệnh trừng phạt.
The memo does not include the immediate lifting of sanctions.
Hai nước đã ký một bản ghi nhớ về hợp tác kinh tế.
The two countries signed a memorandum on economic cooperation.
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
Tens of millions of personal data records are being sold.
